ốc nhồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ốc nhồi (Danh từ)
Loài ốc nước ngọt có hình tròn, kích thước lớn, vỏ bóng, thường sống ở ao, ruộng.
- 1."Mắt ốc nhồi (mắt to và lồi)"
- 2."Món ốc nhồi xào tỏi rất ngon."
- 3."Trong ao có nhiều ốc nhồi mà chúng ta có thể thu hoạch."
Lưu ý khi sử dụng "ốc nhồi"
Lưu ý về danh từ
"ốc nhồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ốc nhồi"
ốc nhồi là danh từ trong tiếng Việt. Loài ốc nước ngọt có hình tròn, kích thước lớn, vỏ bóng, thường sống ở ao, ruộng. Ví dụ: "Mắt ốc nhồi (mắt to và lồi)"
Từ liên quan
ốc bươu vàng
Ốc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, với vỏ màu vàng ươm, sinh sản nhanh chóng và có khả năng phá hoại cây trồng, đặc biệt là lúa và các loại cây trồng khác.
ốc hương
Ốc biển nhỏ, có hình dạng tròn, vỏ trắng với vệt nâu, thịt thơm ngon.
ốc lồi
Từ này dùng để chỉ những loại ốc nước ngọt có hình dạng lồi, thường được tìm thấy ở vùng sông, rạch.
ốc sên
Loài ốc sống trên cạn, thường gây hại cho cây cối bằng cách ăn lá.
ốc vặn
Ốc nước ngọt nhỏ, có vỏ gờ sần sùi, thường sống ở ao, ruộng và các vùng nước ngọt khác.
ốc xà cừ
Ốc biển lớn với vỏ dày, có màu sắc óng ánh giống như màu xà cừ, thường được sử dụng để khảm vào đồ gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.