o,o

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: o,o (Danh từ)

Một từ thể hiện sự thận trọng hoặc sự e dè, thường dùng để biểu đạt tâm trạng hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy o,o khi phải nói chuyện với người lạ."
  • 2."Cô ấy mỉm cười, nhưng tôi vẫn thấy hơi o,o về tình huống này."
  • 3."Chúng ta cần bàn bạc kỹ lưỡng để không cảm thấy o,o khi đưa ra quyết định."
2
Động từ

Nghĩa 2: o,o (Động từ)

Hành động biểu thị sự hoài nghi hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã o,o về lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
  • 2."Cô ấy thường o,o khi được hỏi về kế hoạch tương lai."
  • 3."Tôi thường o,o khi đọc tin tức mới trên mạng."

Lưu ý khi sử dụng "o,o"

Lưu ý về động từ

"o,o" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"o,o" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "o,o" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "o,o"

o,o là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một từ thể hiện sự thận trọng hoặc sự e dè, thường dùng để biểu đạt tâm trạng hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Tôi cảm thấy o,o khi phải nói chuyện với người lạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này