ốc bươu vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ốc bươu vàng (Danh từ)

Ốc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, với vỏ màu vàng ươm, sinh sản nhanh chóng và có khả năng phá hoại cây trồng, đặc biệt là lúa và các loại cây trồng khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Ốc bươu vàng thường xuất hiện nhiều ở những khu vực gần ruộng."
  • 2."Nông dân phải tìm biện pháp để kiểm soát sự phát triển của ốc bươu vàng nhằm bảo vệ mùa màng."

Lưu ý khi sử dụng "ốc bươu vàng"

Lưu ý về danh từ

"ốc bươu vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ốc bươu vàng"

ốc bươu vàng là danh từ trong tiếng Việt. Ốc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, với vỏ màu vàng ươm, sinh sản nhanh chóng và có khả năng phá hoại cây trồng, đặc biệt là lúa và các loại cây trồng khác. Ví dụ: "Ốc bươu vàng thường xuất hiện nhiều ở những khu vực gần ruộng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này