oang oang

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: oang oang (Danh từ)

Âm thanh lớn và ồn ào, thường được nghe từ tiếng động phát ra của một số loài động vật hoặc tiếng hét.

Ví dụ (2)
  • 1."Con vịt kêu oang oang cả buổi sáng, làm tôi không thể ngủ được."
  • 2."Tôi nghe thấy tiếng oang oang từ xa, chắc hẳn có một con thú nào đó đang gọi bạn."
2
Động từ

Nghĩa 2: oang oang (Động từ)

Thực hiện hành động kêu lớn, giống như tiếng động phát ra từ miệng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong trò chơi, các bạn phải oang oang thật to để thu hút sự chú ý của mọi người."
  • 2."Đừng có mà oang oang như thế, sẽ làm mọi người xung quanh khó chịu."

Lưu ý khi sử dụng "oang oang"

Lưu ý về động từ

"oang oang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"oang oang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "oang oang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "oang oang"

oang oang là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Âm thanh lớn và ồn ào, thường được nghe từ tiếng động phát ra của một số loài động vật hoặc tiếng hét. Ví dụ: "Con vịt kêu oang oang cả buổi sáng, làm tôi không thể ngủ được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này