oắt con
Định nghĩa
Nghĩa 1: oắt con (Danh từ)
Một cách gọi thân mật, thân thương dành cho trẻ em, thường chỉ những đứa trẻ còn nhỏ tuổi.
- 1."Con oắt con ấy rất nghịch ngợm, lúc nào cũng chạy nhảy quanh sân."
- 2."Mỗi khi có khách đến, bà thường ôm oắt con vào lòng và kể chuyện cho nó nghe."
- 3."Hôm qua, oắt con nhà tôi đã bắt được một chú chó con rất dễ thương."
Lưu ý khi sử dụng "oắt con"
Lưu ý về danh từ
"oắt con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "oắt con"
oắt con là danh từ trong tiếng Việt. Một cách gọi thân mật, thân thương dành cho trẻ em, thường chỉ những đứa trẻ còn nhỏ tuổi. Ví dụ: "Con oắt con ấy rất nghịch ngợm, lúc nào cũng chạy nhảy quanh sân."
Từ liên quan
oải
Cảm giác mệt mỏi jusqu'à rã rời, không còn sức lực.
oản
Món xôi hoặc bột bánh khảo được nén chặt vào khuôn, tạo thành khối nhỏ hình nón cụt dùng trong lễ cúng.
oắt
Một từ dùng để chỉ trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ em trai, thường có ý nghĩa trìu mến.
oằn
Hành động uốn cong hoặc bẻ lại theo hình dạng khác.
oằn oại
Vặn mình qua lại, cong người lên rồi lại gập mình xuống vì quá đau đớn.
oằn èo
Ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như ngoằn ngoèo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.