offline
Định nghĩa
Nghĩa 1: offline (Tính từ)
Không có kết nối internet hoặc không sử dụng mạng.
- 1."Hôm nay tôi quyết định làm việc offline để tập trung hơn."
- 2."Khi ở vùng núi, điện thoại của tôi hoàn toàn offline."
- 3."Chúng ta sẽ tổ chức cuộc họp offline vào thứ Bảy tới."
Nghĩa 2: offline (Phó từ)
Tình trạng không trực tuyến, không trên mạng.
- 1."Hãy tắt máy tính và dành một ngày offline để thư giãn."
- 2."Nhiều người thích ở offline vào cuối tuần để tránh căng thẳng."
- 3."Bạn có thể để điện thoại ở chế độ offline khi không cần dùng đến."
Lưu ý khi sử dụng "offline"
Lưu ý về tính từ
"offline" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "offline" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "offline"
offline là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Không có kết nối internet hoặc không sử dụng mạng. Ví dụ: "Hôm nay tôi quyết định làm việc offline để tập trung hơn."
Từ liên quan
oe
Từ mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn của trẻ sơ sinh.
oe oe
Từ dùng để mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn và liên tục của trẻ sơ sinh.
oe oé
Từ mô phỏng âm thanh trẻ con kêu hoặc khóc to và liên tiếp, tạo ra cảm giác chói tai.
ohm
Đơn vị đo điện trở của dây dẫn, thường được ký hiệu là Ω.
ohm kế
Dụng cụ dùng để đo điện trở của dây dẫn, thường được sử dụng trong các mạch điện.
oi
Giỏ nhỏ được làm từ tre hoặc nứa, dùng để đựng cua, cá hoặc các loại hải sản khác khi đi đánh bắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.