ốc xà cừ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ốc xà cừ (Danh từ)

Ốc biển lớn với vỏ dày, có màu sắc óng ánh giống như màu xà cừ, thường được sử dụng để khảm vào đồ gỗ.

Ví dụ (2)
  • 1."Người thợ khéo tay đã sử dụng ốc xà cừ để trang trí chiếc tủ gỗ."
  • 2."Với vẻ đẹp lấp lánh, ốc xà cừ được ưa chuộng trong nghệ thuật trang trí."

Lưu ý khi sử dụng "ốc xà cừ"

Lưu ý về danh từ

"ốc xà cừ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ốc xà cừ"

ốc xà cừ là danh từ trong tiếng Việt. Ốc biển lớn với vỏ dày, có màu sắc óng ánh giống như màu xà cừ, thường được sử dụng để khảm vào đồ gỗ. Ví dụ: "Người thợ khéo tay đã sử dụng ốc xà cừ để trang trí chiếc tủ gỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này