xe đạp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe đạp (Danh từ)

Xe có hai hoặc ba bánh, được điều khiển bằng tay lái nối với bánh trước, và sử dụng sức người để đạp cho bánh sau quay.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thường đi học bằng xe đạp để tiết kiệm thời gian."
  • 2."Xe đạp rất thân thiện với môi trường và giúp rèn luyện sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "xe đạp"

Lưu ý về danh từ

"xe đạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe đạp"

xe đạp là danh từ trong tiếng Việt. Xe có hai hoặc ba bánh, được điều khiển bằng tay lái nối với bánh trước, và sử dụng sức người để đạp cho bánh sau quay. Ví dụ: "Tôi thường đi học bằng xe đạp để tiết kiệm thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này