xe tăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe tăng (Danh từ)

Xe có vỏ thép dày, di chuyển bằng xích sắt, có khả năng vận động cao và hoả lực mạnh, thường được sử dụng trong chiến đấu.

Ví dụ (2)
  • 1."Lính xe tăng đang tiến về phía trước."
  • 2."Xe tăng đã vượt qua hàng rào phòng thủ của đối phương."

Lưu ý khi sử dụng "xe tăng"

Lưu ý về danh từ

"xe tăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe tăng"

xe tăng là danh từ trong tiếng Việt. Xe có vỏ thép dày, di chuyển bằng xích sắt, có khả năng vận động cao và hoả lực mạnh, thường được sử dụng trong chiến đấu. Ví dụ: "Lính xe tăng đang tiến về phía trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này