xe bãi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe bãi (Danh từ)

Xe cũ được thu hồi từ các bãi thải công nghiệp và được nhập về để sử dụng lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Kinh doanh, buôn bán các loại xe bãi."
  • 2."Bạn có biết nơi nào bán xe bãi chất lượng không?"
  • 3."Nhiều người chọn mua xe bãi vì giá rẻ và tiết kiệm."

Lưu ý khi sử dụng "xe bãi"

Lưu ý về danh từ

"xe bãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe bãi"

xe bãi là danh từ trong tiếng Việt. Xe cũ được thu hồi từ các bãi thải công nghiệp và được nhập về để sử dụng lại. Ví dụ: "Kinh doanh, buôn bán các loại xe bãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này