xe ngựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: xe ngựa (Danh từ)
Xe được kéo bởi ngựa, thường có hai bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
- 1."Cỗ xe ngựa lăn bánh trên đường làng."
- 2."Đánh xe ngựa là một nghề truyền thống ở nông thôn."
- 3."Họ thuê một chiếc xe ngựa để đi tham quan thành phố."
Lưu ý khi sử dụng "xe ngựa"
Lưu ý về danh từ
"xe ngựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xe ngựa"
xe ngựa là danh từ trong tiếng Việt. Xe được kéo bởi ngựa, thường có hai bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa. Ví dụ: "Cỗ xe ngựa lăn bánh trên đường làng."
Từ liên quan
xe lội nước
Xe quân sự có khả năng di chuyển trên cạn và dưới nước.
xe lửa
Từ cổ, chỉ tàu hoả.
xe máy
Xe hai bánh được trang bị động cơ, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân.
xe nôi
Nôi được trang bị bánh xe, tiện lợi cho việc di chuyển trẻ nhỏ.
xe nước
Xe dùng để phân phối nước, thường được sử dụng để rửa đường hoặc tưới cây.
xe pháo
(Khẩu ngữ) loại xe dùng để di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa, được hiểu theo cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.