xấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: xấu (Tính từ)
Trái với đạo đức, đáng chê trách, hoặc đáng xấu hổ.
- 1."Chơi xấu với bạn bè."
- 2."Xấu hổ vì hành động của con."
- 3."Xấu chàng hổ ai (tng)"
- 4."Hành động đó thật xấu xa."
Lưu ý khi sử dụng "xấu"
Lưu ý về tính từ
"xấu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xấu"
xấu là tính từ trong tiếng Việt. Trái với đạo đức, đáng chê trách, hoặc đáng xấu hổ. Ví dụ: "Chơi xấu với bạn bè."
Từ ghép & cụm từ với "xấu"
Từ liên quan
xấp xoã
(tóc) trong trạng thái xoã ra và bồng bềnh một cách tự nhiên.
xấp xỉ
Gần như ngang bằng nhau, sự khác biệt không đáng kể.
xất bất xang bang
Chỉ trạng thái hoặc tình huống l chaotic, hỗn độn, không có trật tự.
xấu bụng
Có tâm địa xấu, thường xuyên có hành động hãm hại hoặc gây tổn thương cho người khác.
xấu chàng hổ ai
Một câu nói dùng để chỉ một tình huống mà điều xấu xảy ra cho người mà ta không thích.
xấu chơi
(Khẩu ngữ) cách ứng xử không tốt đẹp, thiếu tôn trọng với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.