xem lại

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xem lại (Động từ)

Hành động xem xét và đánh giá lại một vấn đề nào đó, nhằm điều chỉnh quyết định cho phù hợp và chính xác hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Xem lại toàn bộ sự việc."
  • 2."Về kiến nghị này, chúng tôi sẽ xem lại."
  • 3."Tôi cần xem lại báo cáo trước khi gửi đi."
  • 4."Hãy xem lại kế hoạch để đảm bảo mọi thứ đều ổn thỏa."

Lưu ý khi sử dụng "xem lại"

Lưu ý về động từ

"xem lại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xem lại"

xem lại là động từ trong tiếng Việt. Hành động xem xét và đánh giá lại một vấn đề nào đó, nhằm điều chỉnh quyết định cho phù hợp và chính xác hơn. Ví dụ: "Xem lại toàn bộ sự việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này