xe máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe máy (Danh từ)

Xe hai bánh được trang bị động cơ, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân.

Ví dụ (4)
  • 1."Sửa chữa xe máy."
  • 2."Bằng lái xe máy."
  • 3."Tôi thường đi học bằng xe máy."
  • 4."Xe máy là phương tiện phổ biến trong thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "xe máy"

Lưu ý về danh từ

"xe máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe máy"

xe máy là danh từ trong tiếng Việt. Xe hai bánh được trang bị động cơ, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân. Ví dụ: "Sửa chữa xe máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này