xây xẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: xây xẩm (Tính từ)
Bị hoa mắt, choáng váng một cách đột ngột, không nhìn thấy rõ.
- 1."Xây xẩm mặt mày."
- 2."Trong người xây xẩm khó chịu."
- 3."Sau khi ngồi dậy nhanh, tôi cảm thấy xây xẩm một lúc."
- 4."Đứng lâu dưới nắng, khiến tôi bị xây xẩm và chóng mặt."
Lưu ý khi sử dụng "xây xẩm"
Lưu ý về tính từ
"xây xẩm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xây xẩm"
xây xẩm là tính từ trong tiếng Việt. Bị hoa mắt, choáng váng một cách đột ngột, không nhìn thấy rõ. Ví dụ: "Xây xẩm mặt mày."
Từ liên quan
xây dựng
Từ khẩu ngữ chỉ hành động xây dựng gia đình (nói tắt).
xây dựng gia đình
Hành động lấy vợ hoặc lấy chồng, thiết lập gia đình riêng.
xây lắp
Hành động xây dựng các công trình và lắp đặt thiết bị, máy móc bên trong.
xây đắp
Hành động xây dựng hoặc củng cố để trở nên vững chắc hơn.
xã
Đơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn, thường bao gồm một số thôn.
xã giao
Sự giao tiếp bình thường trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.