xao xác
Định nghĩa
Nghĩa 1: xao xác (Tính từ)
Từ gợi tả những âm thanh như tiếng chim vỗ cánh, tiếng gà gáy, v.v. vang lên liên tiếp, khiến cho không gian yên tĩnh trở nên xao động.
- 1.""Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng.""
- 2."Tiếng lá cây xao xác trong gió làm tôi cảm thấy thật bình yên."
- 3."Mỗi buổi sáng, tiếng chim xao xác khiến tôi tỉnh dậy một cách nhẹ nhàng."
Lưu ý khi sử dụng "xao xác"
Lưu ý về tính từ
"xao xác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xao xác"
xao xác là tính từ trong tiếng Việt. Từ gợi tả những âm thanh như tiếng chim vỗ cánh, tiếng gà gáy, v.v. vang lên liên tiếp, khiến cho không gian yên tĩnh trở nên xao động. Ví dụ: ""Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng.""
Từ liên quan
xao
Chao đảo, lay động.
xao nhãng
Bỏ qua, không chú ý tới một việc gì đó, dẫn đến sự thiếu tập trung.
xao xuyến
Ở trạng thái có những tình cảm dấy lên trong lòng, thường kéo dài và khó dứt bỏ.
xao động
Diễn tả trạng thái lay động, không ổn định.
xay
Hành động làm cho rời vỏ hoặc vỡ ra thành những phần nhỏ mịn bằng cách sử dụng cối xay.
xay xát
Hành động xay và xát lương thực bằng máy một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.