xê xích
Định nghĩa
Nghĩa 1: xê xích (Tính từ)
Chỉ sự chênh lệch, hơn kém nhau một cách rất nhỏ, không đáng kể.
- 1."Con số có thể xê xích ít nhiều."
- 2."Hai người xê xích nhau một hai tuổi."
- 3."Giá cả có thể xê xích từ 10.000 đến 20.000 đồng."
Lưu ý khi sử dụng "xê xích"
Lưu ý về tính từ
"xê xích" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xê xích"
xê xích là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự chênh lệch, hơn kém nhau một cách rất nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: "Con số có thể xê xích ít nhiều."
Từ liên quan
xê
Cung thứ tư của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
xê dịch
Thay đổi hoặc biến đổi trong một khoảng nhất định.
xê ri
Tập hợp các vật hoặc đối tượng cùng loại, có chung một đặc điểm nào đó.
xê-mi-na
Một loại trang phục nhẹ nhàng, thường được mặc để đi dạo hoặc tập thể dục, thường có kiểu dáng thoải mái.
xê-rê-nát
Một loại trái cây có vị ngọt, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc thức uống.
xên
Đun ở lửa nhỏ để cho đường ngấm vào mứt và làm khô lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.