xấp

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xấp (Danh từ)

Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại được xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Xấp tiền này khá dày."
  • 2."Cô ấy mang theo một xấp báo cũ."
  • 3."Mua một xấp vải để may áo mới."
2
Động từ

Nghĩa 2: xấp (Động từ)

(Phương ngữ) Chưa có ví dụ minh họa cụ thể.

Lưu ý khi sử dụng "xấp"

Lưu ý về động từ

"xấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xấp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xấp"

xấp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại được xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn. Ví dụ: "Xấp tiền này khá dày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này