xe lội nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe lội nước (Danh từ)

Xe quân sự có khả năng di chuyển trên cạn và dưới nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Xe lội nước có thể vượt qua các rào cản địa hình khó khăn."
  • 2."Trong các cuộc diễn tập, xe lội nước chứng tỏ được tính cơ động tuyệt vời."

Lưu ý khi sử dụng "xe lội nước"

Lưu ý về danh từ

"xe lội nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe lội nước"

xe lội nước là danh từ trong tiếng Việt. Xe quân sự có khả năng di chuyển trên cạn và dưới nước. Ví dụ: "Xe lội nước có thể vượt qua các rào cản địa hình khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này