xanh um

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: xanh um (Tính từ)

Màu xanh có độ đậm và tươi sáng, thường gợi nhớ đến sự tươi mới của thiên nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây cành này xanh um, trông rất khỏe mạnh."
  • 2."Mùa hè đến, công viên phủ đầy cỏ xanh um, rất mát mắt."
  • 3."Nhà hàng có sân vườn xanh um, tạo cảm giác thư giãn cho thực khách."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xanh um (Danh từ)

Sự thể hiện của màu xanh tươi, tượng trưng cho sự sống và sức khỏe.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh vật xung quanh tràn ngập màu xanh um, khiến tôi cảm thấy thoải mái."
  • 2."Tại thành phố, ít người có cơ hội thưởng thức không gian xanh um như ở quê."
  • 3."Chúng ta cần bảo vệ môi trường để bảo tồn màu xanh um của thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "xanh um"

Lưu ý về tính từ

"xanh um" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"xanh um" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xanh um" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xanh um"

xanh um là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Màu xanh có độ đậm và tươi sáng, thường gợi nhớ đến sự tươi mới của thiên nhiên. Ví dụ: "Cây cành này xanh um, trông rất khỏe mạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này