xe bọc thép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xe bọc thép (Danh từ)

Xe quân sự được thiết kế với vỏ bọc bằng thép, thường được trang bị vũ khí để bảo vệ và hỗ trợ chiến đấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trận chiến, quân đội đã sử dụng xe bọc thép để tiến vào khu vực nguy hiểm."
  • 2."Xe bọc thép giúp đảm bảo an toàn cho binh lính trong các tình huống xung đột."
  • 3."Nhiều xe bọc thép hiện đại còn được trang bị công nghệ tiên tiến để tăng cường khả năng chiến đấu."

Lưu ý khi sử dụng "xe bọc thép"

Lưu ý về danh từ

"xe bọc thép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xe bọc thép"

xe bọc thép là danh từ trong tiếng Việt. Xe quân sự được thiết kế với vỏ bọc bằng thép, thường được trang bị vũ khí để bảo vệ và hỗ trợ chiến đấu. Ví dụ: "Trong trận chiến, quân đội đã sử dụng xe bọc thép để tiến vào khu vực nguy hiểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này