xe điện
Định nghĩa
Nghĩa 1: xe điện (Danh từ)
Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, thường chạy trên các tuyến đường cố định.
- 1."Xe điện chạy qua nhiều khu vực trong thành phố."
- 2."Tôi thích đi xe điện vì nó sạch sẽ và tiết kiệm năng lượng."
Lưu ý khi sử dụng "xe điện"
Lưu ý về danh từ
"xe điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xe điện"
xe điện là danh từ trong tiếng Việt. Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, thường chạy trên các tuyến đường cố định. Ví dụ: "Xe điện chạy qua nhiều khu vực trong thành phố."
Từ liên quan
xe tải
Ô tô lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.
xe ôm
(Khẩu ngữ) xe máy được sử dụng để chở khách, thường là trong các thành phố lớn.
xe điếu
ống dài và nhỏ dùng để cắm vào điếu bát nhằm hút thuốc lào.
xe điện bánh hơi
Ô tô lớn sử dụng năng lượng điện, phục vụ chở hành khách trên các tuyến đường cố định.
xe điện ngầm
Tàu điện vận hành dưới mặt đất, thường được sử dụng để di chuyển trong đô thị.
xe đò
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) ô tô được sử dụng để chở khách theo tuyến đường cố định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.