xê-rê-nát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xê-rê-nát (Danh từ)

Một loại trái cây có vị ngọt, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc thức uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mua xê-rê-nát để làm sinh tố cho cả nhà."
  • 2."Trong bữa tiệc, có nhiều món tráng miệng làm từ xê-rê-nát rất ngon."
  • 3."Hàng xóm trồng một cây xê-rê-nát, mùa này quả chín ăn rất đã."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xê-rê-nát (Danh từ)

Một loại nước uống có ga, thường được ưa chuộng trong mùa hè.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích uống xê-rê-nát khi trời nóng, cảm giác sảng khoái hơn."
  • 2."Cô ấy gọi một chai xê-rê-nát cho bữa tiệc BBQ cuối tuần."
  • 3."Xê-rê-nát giúp tôi giải khát sau một buổi tập thể dục mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "xê-rê-nát"

Lưu ý về danh từ

"xê-rê-nát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xê-rê-nát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xê-rê-nát"

xê-rê-nát là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trái cây có vị ngọt, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc thức uống. Ví dụ: "Mẹ mua xê-rê-nát để làm sinh tố cho cả nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này