xảo thuật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xảo thuật (Danh từ)

Cách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật."
  • 2."Nghệ sĩ trình diễn xảo thuật làm khán giả tròn mắt ngưỡng mộ."
  • 3."Xảo thuật trong việc tổ chức sự kiện giúp gây ấn tượng mạnh cho người tham dự."

Lưu ý khi sử dụng "xảo thuật"

Lưu ý về danh từ

"xảo thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xảo thuật"

xảo thuật là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: "Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này