xảo thuật
Định nghĩa
Nghĩa 1: xảo thuật (Danh từ)
Cách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó.
- 1."Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật."
- 2."Nghệ sĩ trình diễn xảo thuật làm khán giả tròn mắt ngưỡng mộ."
- 3."Xảo thuật trong việc tổ chức sự kiện giúp gây ấn tượng mạnh cho người tham dự."
Lưu ý khi sử dụng "xảo thuật"
Lưu ý về danh từ
"xảo thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xảo thuật"
xảo thuật là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: "Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật."
Từ liên quan
xảo
Từ miêu tả sự xảo quyệt, tinh vi và có phần lén lút.
xảo ngôn
Lời nói khéo léo nhưng lại không chân thật, thường dùng để dối trá.
xảo quyệt
Dối trá và lừa lọc một cách quỷ quyệt, không dễ nhận biết.
xảo trá
Từ chỉ tính cách dối trá, lừa lọc một cách khôn khéo và tinh vi.
xảy
Phát sinh một sự việc một cách tự nhiên, thường là sự việc không hay.
xấc
Từ chỉ sự thiếu lễ độ, kiêu ngạo và khinh thường người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.