xem mạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: xem mạch (Động từ)
Hành động kiểm tra nhịp tim hoặc trạng thái sức khỏe thông qua việc kiểm tra mạch đập.
- 1."Bác sĩ xem mạch cho bệnh nhân."
- 2."Vui lòng xem mạch của trẻ để xác định tình trạng sức khỏe."
- 3."Mỗi khi ốm, tôi thường phải xem mạch để biết mình có sốt hay không."
Lưu ý khi sử dụng "xem mạch"
Lưu ý về động từ
"xem mạch" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xem mạch"
xem mạch là động từ trong tiếng Việt. Hành động kiểm tra nhịp tim hoặc trạng thái sức khỏe thông qua việc kiểm tra mạch đập. Ví dụ: "Bác sĩ xem mạch cho bệnh nhân."
Từ liên quan
xem chừng
(Khẩu ngữ) chú ý để phòng tránh những điều không tốt có thể xảy ra.
xem khinh
Từ để chỉ hành động đánh giá thấp hoặc không coi trọng ai đó.
xem lại
Hành động xem xét và đánh giá lại một vấn đề nào đó, nhằm điều chỉnh quyết định cho phù hợp và chính xác hơn.
xem mặt
Hành động đến nhà của người con gái để nhìn mặt người mà dự định sẽ hỏi cưới, theo tục lệ xưa.
xem ngày
Xem âm lịch để chọn ngày lành tháng tốt cho những công việc quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian.
xem ra
Chỉ sự đánh giá hoặc nhận định về một tình huống nào đó, thường đi kèm với cảm giác phỏng đoán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.