xén tóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: xén tóc (Danh từ)
Bọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, với hàm sắc bén.
- 1."Xén tóc thường xuất hiện ở những vùng ẩm ướt."
- 2."Con xén tóc nhỏ này rất thích di chuyển trên cành cây."
Lưu ý khi sử dụng "xén tóc"
Lưu ý về danh từ
"xén tóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xén tóc"
xén tóc là danh từ trong tiếng Việt. Bọ cánh cứng có hai râu dài và cong, gồm nhiều đốt, với hàm sắc bén. Ví dụ: "Xén tóc thường xuất hiện ở những vùng ẩm ướt."
Từ liên quan
xé rào
(Khẩu ngữ) hành động vượt qua quy định hoặc giới hạn, đi ngược lại quy tắc đã đặt ra.
xé xác
(Khẩu ngữ) Hành động xé nát thân thể, thường được dùng như một lời đe dọa.
xén
(Khẩu ngữ) Lấy đi một phần nhỏ để sử dụng cho việc khác hoặc hưởng thụ.
xéo
(Khẩu ngữ) giẫm mạnh, giẫm một cách bừa bãi lên một vật nào đó.
xép
Vũng biển nhỏ.
xép xẹp
(Khẩu ngữ) có trạng thái xẹp lép, không còn phồng lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.