xé lẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xé lẻ (Động từ)
Tách ra thành nhiều phần nhỏ, không còn giữ nguyên dạng ban đầu.
- 1."Khoản tiền bị xé lẻ."
- 2."Xé lẻ đội hình."
- 3."Các tài liệu cần được xé lẻ để tiện cho việc phân phát."
Lưu ý khi sử dụng "xé lẻ"
Lưu ý về động từ
"xé lẻ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xé lẻ"
xé lẻ là động từ trong tiếng Việt. Tách ra thành nhiều phần nhỏ, không còn giữ nguyên dạng ban đầu. Ví dụ: "Khoản tiền bị xé lẻ."
Từ liên quan
xèng
(Từ cũ) đồng tiền kẽm, là đơn vị tiền tệ có giá trị nhỏ nhất trong thời kỳ phong kiến.
xèo
Từ mô phỏng âm thanh như tiếng phát ra khi mỡ cháy hoặc khi thả một thanh sắt nóng vào nước.
xé
Hành động làm cho một vật chia rẽ thành nhiều phần hoặc mảnh.
xé phay
Xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị, thường dùng để chỉ cách chế biến thịt gà luộc.
xé rào
(Khẩu ngữ) hành động vượt qua quy định hoặc giới hạn, đi ngược lại quy tắc đã đặt ra.
xé xác
(Khẩu ngữ) Hành động xé nát thân thể, thường được dùng như một lời đe dọa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.