xẹo

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xẹo (Danh từ)

Một hình thức chỉ vết thương nhỏ, thường do va chạm hoặc tai nạn gây ra, thường để lại một vết xước trên da.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị xẹo ở đầu gối khi chơi đá bóng."
  • 2."Em bé ngã xuống đất và đã làm xẹo tay mình."
  • 3."Tôi cần mua thuốc để chữa xẹo trên tay sau khi bị cắt."
2
Tính từ

Nghĩa 2: xẹo (Tính từ)

Mô tả một sự việc hay tình huống bất ngờ hoặc không mong đợi xảy ra, thường mang tính chất hóm hỉnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua trời xẹo quá, mưa như trút nước."
  • 2."Chiếc xe hỏng giữa đường thật xẹo, không biết gọi ai giúp."
  • 3."Làm bài kiểm tra mà bị hỏi những câu xẹo không ngờ!"

Lưu ý khi sử dụng "xẹo"

Lưu ý về tính từ

"xẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"xẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xẹo"

xẹo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một hình thức chỉ vết thương nhỏ, thường do va chạm hoặc tai nạn gây ra, thường để lại một vết xước trên da. Ví dụ: "Tôi bị xẹo ở đầu gối khi chơi đá bóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này