xấu hổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xấu hổ (Động từ)
Cảm giác ngượng ngùng, e thẹn khi phải đối diện với người khác.
- 1."Cô ấy thường hay xấu hổ khi nhận lời khen."
- 2."Mặt anh ta đỏ bừng vì xấu hổ khi bị mọi người chú ý."
Nghĩa 2: xấu hổ (Danh từ)
Cây nhỏ mọc hoang, có thân có gai, hoa màu đỏ tía, và lá kép lông chim, thường khép lại khi bị chạm vào.
Lưu ý khi sử dụng "xấu hổ"
Lưu ý về động từ
"xấu hổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xấu hổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xấu hổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xấu hổ"
xấu hổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác ngượng ngùng, e thẹn khi phải đối diện với người khác. Ví dụ: "Cô ấy thường hay xấu hổ khi nhận lời khen."
Từ liên quan
xấu bụng
Có tâm địa xấu, thường xuyên có hành động hãm hại hoặc gây tổn thương cho người khác.
xấu chàng hổ ai
Một câu nói dùng để chỉ một tình huống mà điều xấu xảy ra cho người mà ta không thích.
xấu chơi
(Khẩu ngữ) cách ứng xử không tốt đẹp, thiếu tôn trọng với người khác.
xấu số
Chỉ người chết một cách oan uổng hoặc không đáng.
xấu tính
(Khẩu ngữ) chỉ người hay cáu gắt, không thích gần gũi hay giúp đỡ người khác.
xấu xa
Có đạo đức kém, đến mức tồi tệ và đáng khinh bỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.