xem thường
Định nghĩa
Nghĩa 1: xem thường (Động từ)
Có ý coi nhẹ, không đánh giá đúng mức.
- 1."Anh ấy thường xem thường ý kiến của người khác."
- 2."Không nên xem thường khả năng của bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "xem thường"
Lưu ý về động từ
"xem thường" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xem thường"
xem thường là động từ trong tiếng Việt. Có ý coi nhẹ, không đánh giá đúng mức. Ví dụ: "Anh ấy thường xem thường ý kiến của người khác."
Từ liên quan
xem ngày
Xem âm lịch để chọn ngày lành tháng tốt cho những công việc quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian.
xem ra
Chỉ sự đánh giá hoặc nhận định về một tình huống nào đó, thường đi kèm với cảm giác phỏng đoán.
xem tay
Hành động xem bàn tay để dự đoán số mệnh, theo phương pháp tướng số.
xem trọng
Có nghĩa là coi trọng, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
xem tuổi
Tính tuổi âm lịch nhằm xác định sự hợp nhau trong việc kết hôn hoặc xem xét khả năng thực hiện những việc lớn trong năm, theo tín ngưỡng dân gian.
xem tướng
Hành động dự đoán số mệnh hoặc tương lai thông qua việc quan sát tướng mạo, theo các nguyên tắc của thuật tướng số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.