xê ri
Định nghĩa
Nghĩa 1: xê ri (Danh từ)
Tập hợp các vật hoặc đối tượng cùng loại, có chung một đặc điểm nào đó.
- 1."Số xê ri của sản phẩm."
- 2."Hai tấm vé có cùng xê ri."
- 3."Chiếc máy ảnh này có xê ri số 123456."
- 4."Các đồng hồ trong bộ sưu tập đều có xê ri tương tự."
Lưu ý khi sử dụng "xê ri"
Lưu ý về danh từ
"xê ri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xê ri"
xê ri là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các vật hoặc đối tượng cùng loại, có chung một đặc điểm nào đó. Ví dụ: "Số xê ri của sản phẩm."
Từ liên quan
xét đoán
Xem xét để đưa ra nhận định hoặc đánh giá về một sự việc nào đó.
xê
Cung thứ tư của gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
xê dịch
Thay đổi hoặc biến đổi trong một khoảng nhất định.
xê xích
Chỉ sự chênh lệch, hơn kém nhau một cách rất nhỏ, không đáng kể.
xê-mi-na
Một loại trang phục nhẹ nhàng, thường được mặc để đi dạo hoặc tập thể dục, thường có kiểu dáng thoải mái.
xê-rê-nát
Một loại trái cây có vị ngọt, thường được sử dụng trong các món tráng miệng hoặc thức uống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.