xảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: xảo (Tính từ)
Từ miêu tả sự xảo quyệt, tinh vi và có phần lén lút.
- 1."Mắc mưu xảo."
- 2."Thằng cha rất xảo."
- 3."Cô ấy có những chiêu trò xảo để đạt được mục đích."
Lưu ý khi sử dụng "xảo"
Lưu ý về tính từ
"xảo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xảo"
xảo là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự xảo quyệt, tinh vi và có phần lén lút. Ví dụ: "Mắc mưu xảo."
Từ liên quan
xả đông
Làm cho thực phẩm tan chảy hoặc trở về trạng thái không còn bị đông cứng do được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
xải
Hành động đi bước dài, thường gặp trong việc di chuyển nhanh hoặc thể hiện sự tự tin.
xảm
Màu sắc của một vật nào đó trở nên xỉn, nhạt màu hơn, không còn tươi sáng như trước.
xảo ngôn
Lời nói khéo léo nhưng lại không chân thật, thường dùng để dối trá.
xảo quyệt
Dối trá và lừa lọc một cách quỷ quyệt, không dễ nhận biết.
xảo thuật
Cách thức khéo léo và tinh xảo trong việc thực hiện điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.