huyền diệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyền diệu (Tính từ)
Rất kỳ lạ, có điều gì đó sâu sắc, tác động mạnh đến tâm hồn mà con người không thể hoàn toàn hiểu được.
- 1."Phép Phật huyền diệu."
- 2."Âm nhạc của anh ấy mang sự huyền diệu không thể tả."
- 3."Cảnh vật nơi đây thật huyền diệu, làm lòng người say đắm."
Lưu ý khi sử dụng "huyền diệu"
Lưu ý về tính từ
"huyền diệu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "huyền diệu"
huyền diệu là tính từ trong tiếng Việt. Rất kỳ lạ, có điều gì đó sâu sắc, tác động mạnh đến tâm hồn mà con người không thể hoàn toàn hiểu được. Ví dụ: "Phép Phật huyền diệu."
Từ liên quan
huyền
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ` .
huyền bí
Có tính chất bí ẩn, mầu nhiệm, khó hiểu và khó nắm bắt.
huyền chức
(Từ cũ) Nghĩa là đình chỉ công tác hoặc ngừng các nhiệm vụ liên quan.
huyền hoặc
Từ chỉ những điều không có thật nhưng lại mang vẻ huyền bí, giả tưởng.
huyền nhiệm
Thể hiện sự huyền bí và mầu nhiệm.
huyền phù
Hệ thống các hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.