huy chương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huy chương (Danh từ)

Vật bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu cho phần thưởng do nhà nước hoặc tổ chức xã hội trao tặng cho những cá nhân có thành tích xuất sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoạt huy chương vàng môn cờ vua toàn quốc."
  • 2."Anh ấy vừa nhận huy chương bạc trong cuộc thi thể thao."
  • 3."Các học sinh xuất sắc sẽ nhận huy chương tại lễ tổng kết."

Lưu ý khi sử dụng "huy chương"

Lưu ý về danh từ

"huy chương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huy chương"

huy chương là danh từ trong tiếng Việt. Vật bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu cho phần thưởng do nhà nước hoặc tổ chức xã hội trao tặng cho những cá nhân có thành tích xuất sắc. Ví dụ: "Đoạt huy chương vàng môn cờ vua toàn quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này