huyên đường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huyên đường (Danh từ)

Người mẹ (từ cổ điển, thường thấy trong văn chương), được ví với nhà có trồng cỏ huyên, một loài cỏ sống lâu.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đờn kêu mười bảy năm trường, Chồng Nam vợ Bắc, huyên đường tám mươi.""
  • 2."Trong thơ, huyên đường thường được nhắc đến như một biểu tượng cho tình mẫu tử."
  • 3."Bà ấy được mọi người gọi là huyên đường vì có một tình thương vô bờ bến dành cho con cái."

Lưu ý khi sử dụng "huyên đường"

Lưu ý về danh từ

"huyên đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huyên đường"

huyên đường là danh từ trong tiếng Việt. Người mẹ (từ cổ điển, thường thấy trong văn chương), được ví với nhà có trồng cỏ huyên, một loài cỏ sống lâu. Ví dụ: ""Đờn kêu mười bảy năm trường, Chồng Nam vợ Bắc, huyên đường tám mươi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này