hưởng ứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hưởng ứng (Động từ)
Đáp lại và thể hiện sự đồng tình, ủng hộ thông qua hành động.
- 1."Hưởng ứng lời kêu gọi từ chính quyền địa phương."
- 2."Hưởng ứng phong trào bảo vệ môi trường."
- 3."Nhiều người dân đã hưởng ứng sự kiện từ thiện này."
Lưu ý khi sử dụng "hưởng ứng"
Lưu ý về động từ
"hưởng ứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hưởng ứng"
hưởng ứng là động từ trong tiếng Việt. Đáp lại và thể hiện sự đồng tình, ủng hộ thông qua hành động. Ví dụ: "Hưởng ứng lời kêu gọi từ chính quyền địa phương."
Từ liên quan
hưởng lạc
Tận hưởng những thú vui vật chất tầm thường, không lành mạnh.
hưởng thọ
(Trang trọng) chỉ số tuổi mà một người sống đến trước khi mất.
hưởng thụ
Tận hưởng những điều tốt đẹp của xã hội, thường liên quan đến việc cống hiến.
hượm
Từ khẩu ngữ thể hiện sự yêu cầu hoặc nhắc nhở người khác chậm lại hoặc tạm dừng.
hạ
Mùa nóng nhất trong năm, diễn ra sau mùa xuân và trước mùa thu.
hạ bì
Lớp mô nằm ngay dưới biểu bì của da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.