huy hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huy hiệu (Danh từ)

Vật thể làm bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức, hoặc để kỷ niệm một phong trào, sự kiện lịch sử, hay một nhân vật nổi tiếng.

Ví dụ (3)
  • 1."Huy hiệu Đoàn thanh niên."
  • 2."Huy hiệu của trường đại học được phát cho sinh viên xuất sắc."
  • 3."Ông đã đeo huy hiệu để tưởng nhớ đến những người đã hy sinh trong chiến tranh."

Lưu ý khi sử dụng "huy hiệu"

Lưu ý về danh từ

"huy hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huy hiệu"

huy hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể làm bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức, hoặc để kỷ niệm một phong trào, sự kiện lịch sử, hay một nhân vật nổi tiếng. Ví dụ: "Huy hiệu Đoàn thanh niên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này