hương khói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hương khói (Danh từ)

Mùi thơm từ khói, thường xuất hiện khi đốt hương hoặc các loại thực phẩm. Hương khói thường mang lại cảm giác thư thái và an lành.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngày Tết, cả nhà thường thắp hương để tạo hương khói thơm ngon cho không gian."
  • 2."Tôi thích ngồi xung quanh bếp khi có hương khói từ món ăn thơm phức bay lên."
  • 3."Khói hương hòa quyện vào không khí khiến không gian trở nên ấm cúng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "hương khói"

Lưu ý về danh từ

"hương khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hương khói"

hương khói là danh từ trong tiếng Việt. Mùi thơm từ khói, thường xuất hiện khi đốt hương hoặc các loại thực phẩm. Hương khói thường mang lại cảm giác thư thái và an lành. Ví dụ: "Ngày Tết, cả nhà thường thắp hương để tạo hương khói thơm ngon cho không gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này