huý
Định nghĩa
Nghĩa 1: huý (Danh từ)
Tên gọi riêng, thường được sử dụng để chỉ tên huý của một người.
- 1."Đinh Tiên Hoàng, huý là Đinh Bộ Lĩnh."
- 2."Tôn Thất Tùng, huý là Tôn Thất Tâm."
Lưu ý khi sử dụng "huý"
Lưu ý về danh từ
"huý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huý"
huý là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi riêng, thường được sử dụng để chỉ tên huý của một người. Ví dụ: "Đinh Tiên Hoàng, huý là Đinh Bộ Lĩnh."
Từ liên quan
huê lợi
(Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng.
huê tình
(Từ cũ) quan hệ giữa trai gái lẳng lơ, không theo khuôn phép.
huênh hoang
Nói năng, hành động một cách phô trương, kiêu ngạo, thường nhằm mục đích gây sự chú ý.
huý kị
Kiêng tránh một cách bắt buộc hoặc không được phép làm điều gì đó.
huých
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động huých hoặc thúc vào ai đó.
huýt
Hành động thổi còi để phát ra âm thanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.