hươu xạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hươu xạ (Danh từ)
Loại hươu nhỏ không có sừng, con đực có túi xạ.
- 1."Hươu xạ thường sống trong các khu rừng ẩm ướt."
- 2."Chúng tôi đã thấy một con hươu xạ lang thang trong vườn quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "hươu xạ"
Lưu ý về danh từ
"hươu xạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hươu xạ"
hươu xạ là danh từ trong tiếng Việt. Loại hươu nhỏ không có sừng, con đực có túi xạ. Ví dụ: "Hươu xạ thường sống trong các khu rừng ẩm ướt."
Từ liên quan
hươu
Thú rừng thuộc nhóm nhai lại, có gạc rụng hằng năm, kích thước lớn hơn hoẵng và nhỏ hơn nai.
hươu cao cổ
Loài thú thuộc nhóm nhai lại, ngoại hình giống hươu, có thân màu vàng nhạt với đốm nâu hoặc đỏ, đặc trưng với chiếc cổ dài và cao, sinh sống chủ yếu ở châu Phi.
hươu sao
Loài hươu có bộ lông màu vàng với những đốm trắng, thường được nuôi làm cảnh hoặc trong các khu bảo tồn động vật.
hướng
Con đường thẳng về một phía nhất định.
hướng dương
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, có cụm hoa hình cầu lớn, màu vàng, hướng về phía mặt trời, được trồng để lấy hạt ăn hoặc ép dầu.
hướng dẫn
Hành động chỉ bảo, dẫn dắt để biết phương hướng và cách thức thực hiện một hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.