hùng vĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng vĩ (Tính từ)
Rộng lớn và gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, sức mạnh (thường dùng để mô tả cảnh vật).
- 1."Núi non hùng vĩ."
- 2."Lâu đài có quy mô hùng vĩ."
- 3."Cảnh biển xanh và hùng vĩ khi mặt trời lặn."
Lưu ý khi sử dụng "hùng vĩ"
Lưu ý về tính từ
"hùng vĩ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hùng vĩ"
hùng vĩ là tính từ trong tiếng Việt. Rộng lớn và gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, sức mạnh (thường dùng để mô tả cảnh vật). Ví dụ: "Núi non hùng vĩ."
Từ liên quan
hùng khí
(Văn chương) sức mạnh và khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
hùng mạnh
Có sức mạnh lớn, mạnh mẽ và có khả năng ảnh hưởng lớn.
hùng tráng
(Văn chương) mạnh mẽ và gây ấn tượng về vẻ đẹp đầy ấn tượng.
hú
Phát ra tiếng lớn, kéo dài, tương tự như tiếng hú.
hú hoạ
Chỉ một việc gì đó dựa vào sự ngẫu nhiên, có thể thành công nhưng không có cơ sở vững chắc.
hú hí
Hành động vui đùa âu yếm, trò chuyện nhẹ nhàng với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.