hương hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: hương hoa (Danh từ)
Đồ cúng lễ, bao gồm hương, hoa và các vật phẩm khác (nói chung).
- 1."Dâng hương hoa lễ Phật."
- 2."Mỗi dịp lễ, gia đình thường bày hương hoa lên bàn thờ."
- 3."Người ta chuẩn bị hương hoa để tưởng nhớ tổ tiên vào ngày giỗ."
Lưu ý khi sử dụng "hương hoa"
Lưu ý về danh từ
"hương hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hương hoa"
hương hoa là danh từ trong tiếng Việt. Đồ cúng lễ, bao gồm hương, hoa và các vật phẩm khác (nói chung). Ví dụ: "Dâng hương hoa lễ Phật."
Từ liên quan
hương cống
(Từ cũ) Học vị quan trọng vào thời kỳ nhà Lê, tương đương với cử nhân trong thời kỳ nhà Nguyễn.
hương dõng
(Từ cũ) Lính địa phương tại làng xã trong thời phong kiến và thực dân.
hương dũng
Tên gọi cổ xưa, ít được sử dụng trong thời hiện đại.
hương hoả
Phần gia tài dành riêng để cúng lễ tổ tiên.
hương hào
Danh từ cũ chỉ hào mục trong làng xã thời phong kiến.
hương hồn
(Trang trọng) linh hồn của những người đã qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.