Từ vựng vần H (trang 12/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- huyền hoặcTừ chỉ những điều không có thật nhưng lại mang vẻ huyền bí, giả tưởng.
- huyễn hoặcHành động khiến cho người khác mất sáng suốt, lầm lẫn, hoặc tin vào những điều không có thật hoặc mê tín dị đoan.
- huyện lệnhChức quan thời xưa, phụ trách quản lý một huyện lớn.
- huyện lịMột thị trấn hoặc trung tâm hành chính nhỏ trong một huyện, thường là nơi có các cơ quan chính quyền và dịch vụ công.
- huyện lỵTrụ sở của các cơ quan hành chính của một huyện, nơi thực hiện các chức năng quản lý địa phương.
- huyên náoTừ miêu tả trạng thái ồn ào, hỗn loạn, thường do có sự kiện bất thường xảy ra.
- huyền nhiệmThể hiện sự huyền bí và mầu nhiệm.
- huyền phùHệ thống các hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
- huyền sâmCây nhỏ thuộc họ hoa mõm chó, sống lâu năm; rễ củ hình trụ được sử dụng làm thuốc.
- huyện thịMột cấp hành chính trong hệ thống chính quyền Việt Nam, dưới cấp tỉnh và trên cấp xã, thường chỉ những khu vực có đông dân cư và phát triển kinh tế.
- huyền thoạiHuyền thoại là một câu chuyện hoặc nhân vật nổi tiếng, thường mang tính huyền bí, được truyền miệng qua các thế hệ.
- huyên thuyênNói chuyện huyên thuyên, không dứt, thường là về những chủ đề không quan trọng.
- huyên thuyên xích đếNói chuyện, trò chuyện một cách huyên thuyên, không đi vào trọng tâm.
- huyền tíchTruyền thuyết mang đậm yếu tố huyền bí, thường gắn liền với những sự kiện lịch sử.
- huyễn tưởngMột trạng thái tâm lý mà người ta tin vào những điều không có thật hoặc không khả thi.
- huyện uỷCơ quan lãnh đạo của đảng Cộng sản tại một huyện, có nhiệm vụ lãnh đạo các hoạt động chính trị, xã hội và kinh tế trong khu vực.
- huyện uỷ viênUỷ viên của ban chấp hành đảng bộ huyện.
- huyếtTừ chỉ máu, thường đề cập đến máu của con người.
- huyệtChỗ được đào sâu xuống đất, thường có hình chữ nhật, để chôn cất người đã khuất.
- huyết ápÁp suất của máu trong các mạch máu, quan trọng cho việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan trong cơ thể.
- huyết áp caoTình trạng bệnh lý khi huyết áp trong cơ thể cao hơn mức bình thường.
- huyết áp thấpBệnh lý liên quan đến việc huyết áp của cơ thể thấp hơn mức bình thường.
- huyết bạchBệnh của phụ nữ với triệu chứng ra huyết bạch.
- huyết bàiVật thể nhỏ có trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
- huyết cầuTế bào máu bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
- huyết chiếnHành động đánh nhau ác liệt, gây đổ máu nhiều trên chiến trường.
- huyết dịchTừ dùng trong y học cổ truyền để chỉ máu.
- huyết dụCây thuộc họ hành tỏi, có thân gỗ hoá, trên thân có nhiều vết sẹo do lá rụng. Lá dài, mọc tập trung ở ngọn, có màu đỏ thẫm, thường được trồng làm cảnh và làm thuốc.
- huyết giácCây thuộc họ hành tỏi, có lá dài mọc sát nhau, hoa màu vàng, và phần gỗ đỏ trong thân cây được sử dụng làm thuốc.
- huyết hệ(Ít dùng) có nghĩa tương tự như huyết thống.
- huyết họcBộ môn y học nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến máu.
- huyết khí(Ít dùng) có nghĩa tương tự như khí huyết.
- huyết mạchMạch máu, thường chỉ về cơ thể con người, hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những điều quan trọng.
- huyệt mộHuyệt mộ là nơi chôn cất người đã khuất, thường được chọn lựa kỹ lưỡng dựa trên phong thủy.
- huyết quảnMạch máu, thường được nhắc đến trong cơ thể người.
- huyết sắc tốYếu tố tạo ra màu sắc cho máu.
- huyết thanhDung dịch có khả năng thay thế máu trong điều trị các tình trạng y tế.
- huyết thốngDòng họ, thể hiện mối quan hệ máu mủ giữa các thành viên trong gia đình.
- huyết thưThư được viết bằng máu của chính tác giả, thể hiện những tâm tư, cảm xúc hết sức sâu sắc và thống thiết.
- huyết tộcQuan hệ họ hàng có nguồn gốc từ dòng máu chung.
- huyết trầmHiện tượng máu lắng khi các hồng cầu lắng đọng xuống đáy.
- huyết tươngChất lỏng có màu vàng nhạt, là phần còn lại của máu sau khi đã loại bỏ các huyết cầu.
- huynhTừ cổ, dùng để chỉ người anh hoặc người có vai trò tương tự trong mối quan hệ xưng hô.
- huynh đệTừ cổ dùng để chỉ anh em, bạn bè thân thiết.
- huynh đệ tương tànTình trạng các anh em hoặc bạn bè gây hại cho nhau, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xung đột.
- huỳnh huỵchDiễn tả sự nối tiếp, liên tục nhưng với âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ.
- huỳnh quangHiện tượng một số chất lỏng hoặc tinh thể phát ra ánh sáng mà mắt thường có thể thấy được khi chúng được chiếu sáng bằng tia tử ngoại, tia X hoặc tia gamma.
- huỳnh tinh(Phương ngữ) Là tên gọi của một loại hạt có màu vàng, thường được dùng để chỉ những loại cây trồng hoặc cây ăn quả.
- huýtHành động thổi còi để phát ra âm thanh.
- huýt gióThổi ra âm thanh bằng miệng tạo thành tiếng huýt, thường dùng để gây sự chú ý hoặc chào mời.
- huýt sáoHành động chúm môi tròn lại và thổi hơi ra để phát ra âm thanh giống như tiếng sáo.
- hýVui vẻ, hài hước, tạo cảm giác vui tươi.
- hỷNiềm vui, sự hạnh phúc, thường được thể hiện trong những dịp đặc biệt.
- hy hữuHiếm gặp, không thường xảy ra.
- hý khúcMột loại hình biểu diễn nghệ thuật vui nhộn, thường có sự kết hợp giữa âm nhạc và kịch.
- hý kịchHý kịch là thể loại kịch có tính chất châm biếm, hài hước nhằm mục đích vui vẻ và giải trí.
- hy sinhTừ này diễn tả hành động chịu đựng mất mát, thiệt hại hoặc hi sinh bản thân vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác.
- hý trườngMột nơi diễn ra hoặc nơi tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí, thường gắn liền với các sự kiện như trình diễn, biểu diễn nghệ thuật.
- hý việnhý viện là một nơi dành cho việc biểu diễn nghệ thuật, thường là các buổi hòa nhạc, kịch, hoặc múa.
- hy vọngCảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc có lợi sẽ xảy ra trong tương lai.
- hỷ xảthể hiện sự rộng lượng, tha thứ, không giữ lòng thù hận.
- hydrocarbonHợp chất chỉ chứa carbon và hydrogen.
- hydrochlorurKhí không màu, tan nhiều trong nước, được cấu tạo từ hai nguyên tố hydrogen và chlorine.
- hydrogenNguyên tố nhẹ nhất được biết đến, kết hợp với oxygen để tạo thành nước và thường được sử dụng để bơm vào khí cầu.
- hydroxideHợp chất của oxit kim loại với nước.
- hyperbolTập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng mà hiệu khoảng cách tới hai điểm cố định là một hằng số.
- hzDùng để thể hiện cảm xúc, sự đồng tình hoặc sự tình cờ trong giao tiếp, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.