húng chó

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: húng chó (Danh từ)

Một loại rau thơm, thường được dùng trong các món ăn Việt Nam như bún thịt nướng hoặc phở.

Ví dụ (3)
  • 1."Món bún thịt nướng này ngon hơn khi có thêm húng chó."
  • 2."Tôi thích cho húng chó vào canh chua để tăng thêm hương vị."
  • 3."Bạn có thể tìm thấy húng chó trong chợ rau gần nhà tôi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: húng chó (Danh từ)

Một biểu hiện miêu tả tính chất hoặc cách hành xử của một người nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có tính húng chó, lúc nào cũng phê phán người khác."
  • 2."Trong công việc, nếu anh ta cứ húng chó như vậy, sẽ chẳng ai dám hợp tác với anh ta."
  • 3."Húng chó không phải là cách tốt để giao tiếp với đồng nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "húng chó"

Lưu ý về danh từ

"húng chó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "húng chó" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "húng chó"

húng chó là danh từ trong tiếng Việt. Một loại rau thơm, thường được dùng trong các món ăn Việt Nam như bún thịt nướng hoặc phở. Ví dụ: "Món bún thịt nướng này ngon hơn khi có thêm húng chó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này