hung táng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hung táng (Danh từ)
Trạng thái sức khỏe khi mọi thứ đều trở nên tồi tệ, không có cơ hội phục hồi.
- 1."Sau cơn bão, tình hình ở làng tôi thật sự hung táng."
- 2."Công ty đang trong tình trạng hung táng do khủng hoảng tài chính."
- 3."Tôi thấy sức khỏe của ông ấy đang trong tình trạng hung táng sau nhiều tháng bệnh tật."
Nghĩa 2: hung táng (Động từ)
Hành động leo lên, tiến lên một cách mạnh mẽ nhằm vượt qua khó khăn.
- 1."Chúng ta cần hung táng hơn nữa để vượt qua giai đoạn khó khăn này."
- 2."Tôi luôn có tinh thần hung táng khi đối mặt với thử thách."
- 3."Cả đội đã hung táng thực hiện mục tiêu trong mùa giải này."
Lưu ý khi sử dụng "hung táng"
Lưu ý về động từ
"hung táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hung táng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hung táng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hung táng"
hung táng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái sức khỏe khi mọi thứ đều trở nên tồi tệ, không có cơ hội phục hồi. Ví dụ: "Sau cơn bão, tình hình ở làng tôi thật sự hung táng."
Từ liên quan
hung thủ
Người gây ra tội ác, đặc biệt là tội giết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng.
hung tinh
Ngôi sao xấu, được cho là có thể mang lại tai hoạ cho con người theo chiêm tinh học.
hung tàn
Tính từ miêu tả sự hung hăng và tàn bạo đến mức không tuân thủ nhân nghĩa hay đạo lý.
hung tợn
(Khẩu ngữ) cực kỳ hung dữ, mảnh mai hoặc đáng sợ.
hung ác
Dữ tợn và tàn ác, thường chỉ những hành động hoặc con người xấu xa.
hung đồ
Người sẵn sàng thực hiện những hành động tàn ác, như cướp bóc, giết người, hay cưỡng hiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.