hữu hạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hữu hạn (Tính từ)
Có một giới hạn nhất định, không vô hạn.
- 1."Sức người là hữu hạn."
- 2."Thời gian của chúng ta là hữu hạn, vì vậy hãy biết trân trọng từng khoảnh khắc."
- 3."Tài nguyên thiên nhiên trên trái đất là hữu hạn, cần được sử dụng một cách tiết kiệm."
Lưu ý khi sử dụng "hữu hạn"
Lưu ý về tính từ
"hữu hạn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hữu hạn"
hữu hạn là tính từ trong tiếng Việt. Có một giới hạn nhất định, không vô hạn. Ví dụ: "Sức người là hữu hạn."
Từ liên quan
hữu dụng
Có thể sử dụng và mang lại giá trị, không phải là vô ích.
hữu hiệu
Có hiệu quả, có tác dụng tích cực.
hữu hình
Có hình thể rõ ràng, có thể nhìn thấy và cảm nhận được.
hữu hảo
Từ cũ chỉ sự thân thiện, hòa hợp như trong tình bạn và quan hệ ngoại giao.
hữu khuynh
Có khuynh hướng chính trị nghiêng về bảo thủ, hòa hoãn, không hoàn toàn cách mạng; đối lập với tả khuynh.
hữu nghị
Mô tả sự thân thiện và có tính chất bạn bè, thường dùng để chỉ quan hệ giữa các quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.