hương quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hương quan (Danh từ)

Từ cổ điển trong văn chương chỉ quê hương, đặc biệt là trong mối quan hệ với người xa xứ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Sầu li biệt chảy đầy hai mắt, Bóng hương quan xa khuất dặm ngàn.""
  • 2."Nỗi nhớ quê nhà thường làm lòng người trĩu nặng, bởi hương quan là nơi ta đã lớn lên."
  • 3."Mỗi lần đi xa, tôi luôn nhớ về hương quan của mình."

Lưu ý khi sử dụng "hương quan"

Lưu ý về danh từ

"hương quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hương quan"

hương quan là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ điển trong văn chương chỉ quê hương, đặc biệt là trong mối quan hệ với người xa xứ. Ví dụ: ""Sầu li biệt chảy đầy hai mắt, Bóng hương quan xa khuất dặm ngàn.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này