hùng hùng hổ hổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùng hùng hổ hổ (Tính từ)
Diễn tả sự hung hãn, ý chí mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ của một người.
- 1."Khi nghe tin mình được thăng chức, anh ấy đã hùng hùng hổ hổ chạy vào văn phòng để thông báo với mọi người."
- 2."Một nhóm những người trẻ đang hùng hùng hổ hổ tổ chức các hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng."
- 3."Cô ấy luôn hùng hùng hổ hổ trong các cuộc họp, thể hiện quan điểm rất rõ ràng và quyết đoán."
Nghĩa 2: hùng hùng hổ hổ (Động từ)
Hành động thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt hoặc khích lệ trong các tình huống cụ thể.
- 1."Mọi người bắt đầu hùng hùng hổ hổ tham gia vào các hoạt động thể thao cuối tuần."
- 2."Họ hùng hùng hổ hổ bàn về kế hoạch du lịch sắp tới và không ai muốn bỏ lỡ."
- 3."Trẻ em thường hùng hùng hổ hổ khi chơi đùa ở công viên, tạo ra không khí vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "hùng hùng hổ hổ"
Lưu ý về động từ
"hùng hùng hổ hổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"hùng hùng hổ hổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "hùng hùng hổ hổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hùng hùng hổ hổ"
hùng hùng hổ hổ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự hung hãn, ý chí mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ của một người. Ví dụ: "Khi nghe tin mình được thăng chức, anh ấy đã hùng hùng hổ hổ chạy vào văn phòng để thông báo với mọi người."
Từ liên quan
hùng cứ
(Từ cũ) chiếm giữ một vùng đất hoặc khu vực với sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
hùng dũng
Mạnh mẽ và hiên ngang, thể hiện khí thế và sự tự tin.
hùng hoàng
Khoáng vật màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh. Khi phơi lâu dưới ánh nắng, nó sẽ chuyển sang màu da cam. Hùng hoàng thường được sử dụng làm chất màu trong kỹ thuật và làm thuốc chữa bệnh.
hùng hậu
Chỉ sự to lớn, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn.
hùng hồn
Mạnh mẽ, đầy sức lôi cuốn và thuyết phục.
hùng hổ
Tính từ miêu tả sự hung hăng, dữ tợn, như có ý định ra tay ngay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.