hứng chịu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hứng chịu (Động từ)
Buộc phải nhận lấy những điều không may mắn hoặc không tốt lành.
- 1."Hứng chịu tai hoạ."
- 2."Hứng chịu hậu quả."
- 3."Cô ấy phải hứng chịu sự chỉ trích từ đồng nghiệp."
- 4."Chúng ta cần hứng chịu những khó khăn trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "hứng chịu"
Lưu ý về động từ
"hứng chịu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hứng chịu"
hứng chịu là động từ trong tiếng Việt. Buộc phải nhận lấy những điều không may mắn hoặc không tốt lành. Ví dụ: "Hứng chịu tai hoạ."
Từ liên quan
hứa hươu hứa vượn
Hứa hươu hứa vượn nghĩa là lời hứa không chắc chắn, chỉ là những điều nói ra mà không có ý định thực hiện hoặc không thể thực hiện.
hứa hẹn
Cho thấy trước, báo hiệu triển vọng tốt đẹp.
hứng
Phương thức thể hiện trong thơ ca, qua việc sử dụng các hiện tượng xung quanh để gợi lên cảm xúc, tạo mối liên hệ với việc miêu tả sự vật hoặc bộc lộ tâm tư.
hứng gió
(Phương ngữ) hoạt động chỉ việc tận hưởng không khí thoáng đãng, thường là ở nơi có gió mát.
hứng khởi
Ở trong trạng thái vui vẻ, phấn chấn, tràn đầy niềm vui.
hứng thú
Sự quan tâm, thích thú đối với một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.