húng quế
Định nghĩa
Nghĩa 1: húng quế (Danh từ)
Cây húng có mùi thơm giống quế, thường được dùng trong ẩm thực.
- 1."Húng quế được sử dụng nhiều trong món phở và salad."
- 2."Món ăn sẽ thêm phần hấp dẫn khi có húng quế tươi."
Lưu ý khi sử dụng "húng quế"
Lưu ý về danh từ
"húng quế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "húng quế"
húng quế là danh từ trong tiếng Việt. Cây húng có mùi thơm giống quế, thường được dùng trong ẩm thực. Ví dụ: "Húng quế được sử dụng nhiều trong món phở và salad."
Từ liên quan
húng dổi
Một loại húng lá có hình dạng mũi mác, hạt của nó được gọi là hạt é. Khi ngâm vào nước, vỏ hạt trở nên nhầy, thường được dùng để pha chế nước giải khát.
húng hắng
Âm thanh ho nhẹ, phát ra từng tiếng ngắn, nhỏ và thưa.
húng lìu
Bột gia vị được chế biến từ hạt cây húng dổi, quế và hoa hồi, thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn.
húp
Hành động đưa thức ăn lỏng vào miệng bằng cách đặt môi lên miệng vật chứa và hút từ từ từng chút một.
húp híp
Húp híp là hành động ăn hoặc uống một cách ngon miệng, thường thể hiện sự thỏa mãn với món ăn.
hút
Dấu vết hoặc hình bóng để lại khi người hoặc vật sắp biến đi hoàn toàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.